genus cystophora

Định nghĩa

Danh từ riêng (khoa học):
- Chi Cystophora: Một chi động vật trong họ Hải cẩu (Phocidae), chỉ gồm một loài duy nhấthải cẩu mũi chùm (hooded seal). Tên chi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "cysto-" nghĩa "túi" "-phora" nghĩa "mang", ám chỉ đặc điểm nổi bật của con đực: một túi da lớn trên mũi có thể bơm phồng lên để thu hút bạn tình hoặc đe dọa đối thủ.

dụ sử dụng
  • (Chi Cystophora chỉ bao gồm một loài duy nhất, đó hải cẩu mũi chùm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chi Cystophoracác vùng Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the genus Cystophora": thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) để chỉ một nhóm loài chung đặc điểm tiến hóa.
    • The genus Cystophora is classified under the family Phocidae. (Chi Cystophora được xếp vào họ Hải cẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cystophora (n): dạng viết tắt thường gặp trong tài liệu khoa học (bỏ từ "genus").
    • Cystophora cristata tên khoa học đầy đủ của loài hải cẩu mũi chùm.
Từ đồng nghĩa
  • Hooded seal (n): tên thông thường bằng tiếng Anh của loài duy nhất trong chi này.
  • Bladdernose seal (n): tên gọi khác, nhấn mạnh vào túi da trên mũi.
Các cụm từ liên quan
  • Species Cystophora cristata: loài duy nhất trong chi, có nghĩa "hải cẩu mũi chùm".
    • Cystophora cristata is the only living species in the genus Cystophora. (Cystophora cristata loài duy nhất còn tồn tại trong chi Cystophora.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.